Cách đọc lá số BaZi của bạn
Lá số BaZi chuyển năm, tháng, ngày và giờ sinh của bạn thành bốn cặp thiên can địa chi — Tứ Trụ. Theo truyền thống viết từ phải sang trái: Năm, Tháng, Ngày, Giờ.
1. Bắt đầu từ Nhật Chủ
Thiên can của trụ Ngày chính là bạn và quyết định nền tảng tính cách. → 甲 · 乙 · 丙 · 丁 · 戊 · 己 · 庚 · 辛 · 壬 · 癸
2. Tìm sao cốt lõi của bạn
Vị Thần của can tàng trong chi Tháng cho thấy lối sống và phong cách làm việc của bạn. → Tỷ Kiên · Kiếp Tài · Thực Thần · Thương Quan · Thiên Tài · Chính Tài · Thất Sát · Chính Quan · Thiên Ấn · Chính Ấn
3. Xem năng lượng qua Thập Nhị Trường Sinh
Nhật Chủ của bạn mạnh đến đâu ở mỗi địa chi, qua 12 bước. → Trường Sinh · Mộc Dục · Quan Đới · Lâm Quan · Đế Vượng · Suy · Bệnh · Tử · Mộ · Tuyệt · Thai · Dưỡng
4. Xem cân bằng ngũ hành
Đếm Mộc, Hỏa, Thổ, Kim và Thủy trong lá số. Hành dồi dào là điểm mạnh; hành thiếu đáng để bổ sung một cách có chủ ý.
5. Ghi chú các địa chi trống
Hai địa chi suy ra từ trụ Ngày của bạn, đánh dấu những giai đoạn cần thận trọng. → Địa chi trống
Mỗi trụ đại diện cho điều gì
Nói chung: Năm — thời thơ ấu và dòng họ; Tháng — thanh niên, xã hội và sự nghiệp; Ngày — bản thân và vợ/chồng; Giờ — tuổi già và con cái.
Chú ý các tiết khí
Trong BaZi, năm bắt đầu từ Lập Xuân (khoảng 4 tháng 2), không phải 1 tháng 1, và tháng đổi theo tiết khí, không phải ngày mùng 1. Nếu bạn sinh gần lúc chuyển tiết khí, hãy nhập giờ sinh và múi giờ.